Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jacopo Manconi

US Casertana 1908Tiền đạoITA
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jacopo Manconi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Casertana 1908.

Tiểu sử Jacopo Manconi

Jacopo Manconi là tiền đạo của câu lạc bộ US Casertana 1908, mang quốc tịch Italy, sinh ngày 24/04/1994 và hiện 32 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh ghi 7 bàn và có 1 kiến tạo sau 9 trận ra sân, với tổng 787 phút thi đấu tại Serie C. Anh có chiều cao 180 cm, cân nặng 74 kg và chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 400 nghìn €, cao nhất từng đạt 500 nghìn € (2023). Anh chuyển đến US Casertana 1908 từ Benevento vào ngày 13/08/2026, hợp đồng đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
877Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
125Phút/bàn
14/37Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—1010877711371466%32%007,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 877 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
14/37
Sút trong vòng cấm
32
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
14/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/154 (66%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/85 (32%)
Không chiến thắng / thua
4 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 41
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jacopo Manconi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ AS Sorrento CalcioH 0-0900021110/1523/8—6,30
10/10/2026Serie Cvs AC MonopoliT 3-1902063315/2413/10—8,90
03/10/2026Serie C@ CaveseB 0-2900020217/2112/6—5,90
27/09/2026Serie Cvs Catania FCB 1-2900053110/1502/7—6,60
19/09/2026Serie C@ Audace CerignolaH 0-080003008/1001/4—6,30
15/09/2026Serie Cvs AltamuraT 1-0900020310/1201/5—6,70
12/09/2026Serie C@ Inter Milan U23T 3-290114138/1615/14—8,80
07/09/2026Serie Cvs ScafateseH 2-277204205/1003/4—8,10
29/08/2026Serie C@ FC Savoia 1908T 2-190003119/1302/14—6,61
23/08/2026Serie Cvs BarlettaH 3-3902063310/1816/13—9,42

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/20121875 nghìn €
09/04/201318100 nghìn €
28/01/201419300 nghìn €
14/07/201420400 nghìn €
03/02/201520300 nghìn €
24/06/201521250 nghìn €
27/12/201521200 nghìn €
14/06/201622225 nghìn €
13/12/201622400 nghìn €
08/06/201723450 nghìn €
20/12/201723400 nghìn €
18/06/201824350 nghìn €
12/12/201824300 nghìn €
18/06/201925250 nghìn €
17/12/201925200 nghìn €
27/06/202026250 nghìn €
10/01/202126350 nghìn €
20/06/202127400 nghìn €
19/12/202127400 nghìn €
19/06/202228400 nghìn €
18/12/202228400 nghìn €
18/06/202329350 nghìn €
26/12/202329500 nghìn €
02/06/202430400 nghìn €
18/12/202430400 nghìn €
18/06/202531400 nghìn €
16/12/202531400 nghìn €
18/06/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026BeneventoUS Casertana 1908Chuyển nhượng—
07/07/2024ModenaBeneventoHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2023AlbinoleffeModenaChuyển nhượng—
16/09/2020PerugiaAlbinoleffeChuyển nhượng—
30/06/2020GianaPerugiaCho mượn—
15/01/2020PerugiaGianaChuyển nhượng—
14/01/2020GubbioPerugiaCho mượn—
20/08/2019PerugiaGubbioChuyển nhượng—
09/07/2019NovaraPerugiaChuyển nhượng—
29/06/2018LivornoNovaraCho mượn—
25/01/2018NovaraLivornoChuyển nhượng—
24/01/2018CarpiNovaraCho mượn—
30/08/2017NovaraCarpiChuyển nhượng—
29/06/2017Trapani CalcioNovaraCho mượn—
29/01/2017NovaraTrapani CalcioChuyển nhượng—
28/01/2017A.C. Reggiana 1919NovaraCho mượn—
14/07/2016NovaraA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
29/06/2016PaviaNovaraCho mượn—
06/01/2016NovaraPaviaChuyển nhượng—
29/06/2015LecceNovaraCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy64
  • Sức mạnh32
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com