
Jacopo Gelli là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cesena.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 82% | 65% | 1 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 277/335 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/53 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/49 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs Avellino | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/39 | 0 | 4/7 | — | 7,09 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Benevento | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/44 | 2 | 7/9 | — | 7,18 |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Cremonese | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/49 | 1 | 4/8 | V | 6,21 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Mantova | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 78/90 | 2 | 8/9 | — | 7,27 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/54 | 0 | 4/9 | — | 6,63 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Sampdoria | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/59 | 0 | 5/7 | — | 6,85 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Mantova | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/06/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 31/01/2022 | 20 | 10 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/12/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/02/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 750 nghìn € |
| 30/09/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Frosinone | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | ACR Messina | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Trapani Calcio | ACR Messina | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Albinoleffe | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Frosinone | Albinoleffe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Albinoleffe | Frosinone | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Frosinone | Albinoleffe | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | Aglianese | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Fiorentina U19 | Aglianese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Aglianese | Fiorentina U19 | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | Fiorentina U19 | Aglianese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Fiorentina U17 | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh70
- Thể lực58