
Jacopo Fazzini là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cagliari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
377Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 247 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 84% | 36% | 1 | 0 | 6,63 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 130 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 56% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/95 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/36 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 22
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/56 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Monza | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Juventus | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 1/8 | — | 6,06 |
| 07/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 1-0 | 61 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 28/30 | 3 | 7/11 | — | 7,70 |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Hellas Verona | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 33/39 | 0 | 7/11 | — | 6,42 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/4 | — | 6,19 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Parma | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/31 | 0 | 4/11 | V | 6,75 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Arezzo | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/17 | 1 | 2/5 | — | 6,59 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Juventus | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/09/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/11/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 20/03/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 20 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 20 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 21 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 21 | 8,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 22 | 9,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 23 | 8,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Fiorentina | Cagliari | Chuyển nhượng 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2025 | Empoli | Fiorentina | Hết hạn mượn 9.3M € | 9,3 triệu € |
| 30/06/2022 | Empoli U19 | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Empoli U17 | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Empoli FC Youth | Empoli U17 | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2017 | CGC Capezzano Pianore | Empoli FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật58
- Tư duy60
- Sức mạnh30
- Thể lực29