
Jacopo Desogus là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Albinoleffe.
Tiểu sử Jacopo Desogus
Jacopo Desogus là tiền đạo của câu lạc bộ Albinoleffe, mang quốc tịch Italy, sinh ngày 01/10/2002 và hiện 24 tuổi. Mùa 2026-2027 tại Serie C, cầu thủ đã thi đấu 9 trận với 3 bàn thắng, 2 kiến tạo và 518 phút, điểm trung bình 5,59. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 19/07/2026, khi Jacopo Desogus chuyển từ Cittadella đến Albinoleffe, hợp đồng đến 29/06/2028. Thể hình ghi nhận 174 cm, 62 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
607Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
202Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 607 | 3 | 0 | 2 | 20 | 6 | 75% | 45% | 0 | 0 | 5,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 607 phút · điểm TB 5,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/20
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/3/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/204 (75%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/104 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 47
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Novara | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 20/30 | 0 | 4/14 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Lumezzane | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 25/33 | 1 | 7/13 | — | 7,70 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Cittadella | T 2-1 | 89 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 17/24 | 1 | 10/21 | — | 7,80 |
| 28/09/2026 | Serie C | vs ASD Alcione | H 1-1 | 68 | 0 | 1 | 6 | 2 | 2 | 26/29 | 2 | 3/8 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Juventus U23 | T 5-3 | 61 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 5/13 | 3 | 6/12 | — | 7,60 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Arzignano Valchiampo | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/5 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/21 | 2 | 6/12 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Carpi | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 21/24 | 0 | 4/8 | — | 7,10 |
| 01/09/2026 | Serie C | vs A.C. Ospitaletto | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 4/5 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ Giana | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | 2/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 20/12/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Cittadella | Albinoleffe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Pro Patria | Cittadella | Cho mượn | — |
| 08/01/2026 | Cittadella | Pro Patria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cagliari | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Gubbio | Cagliari | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Cagliari | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Pescara | Cagliari | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Cagliari | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cagliari U19 | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Cagliari U20 | Cagliari U19 | Chuyển nhượng | — |