Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jacopo Antolini

Us PergoletteseHậu vệITA
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Jacopo Antolini là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Us Pergolettese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
242Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—632420000081%43%003,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 3,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/126 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/8 (62%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jacopo Antolini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ A.C. OspitalettoT 3-2100000—11/1——
10/10/2026Serie Cvs CarpiT 2-1dự bị00000—0———
03/10/2026Serie C@ Arzignano ValchiampoH 2-2600000430/3312/5—7,60
26/09/2026Serie Cvs TrentoH 0-0dự bị00000—0———
21/09/2026Serie C@ LeccoH 0-0880000125/3211/3—6,70
17/09/2026Serie Cvs US Folgore CarateseH 0-0dự bị00000—0———
14/09/2026Serie C@ NovaraT 1-0860000043/5413/7—7,20
06/09/2026Serie C@ Juventus U23H 0-01000002/30———
31/08/2026Serie Cvs Union Brescia B 0-16000003/40———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202319125 nghìn €
24/06/202420100 nghìn €
18/12/20242050 nghìn €
18/06/20252175 nghìn €
16/12/20252150 nghìn €
18/06/20262225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026TorinoUs PergoletteseChuyển nhượng—
29/06/2026Us PergoletteseTorinoCho mượn—
21/07/2025TorinoUs PergoletteseChuyển nhượng—
29/06/2025Pro VercelliTorinoCho mượn—
20/01/2025TorinoPro VercelliChuyển nhượng—
19/01/2025Vis PesaroTorinoCho mượn—
08/07/2024Torino U19Vis PesaroChuyển nhượng—
11/08/2021Chievo U17Torino U19Chuyển nhượng—
31/08/2020Chievo YouthChievo U17Chuyển nhượng—
31/12/2018Caldiero Terme GiovaniliChievo YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com