
Jacobo Reyes là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Venados FC Yucatán.
Tiểu sử Jacobo Reyes
Jacobo Reyes là tiền đạo của Venados FC Yucatán, mang quốc tịch United States và hiện 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Hạng 2 Mexico, cầu thủ có 12 trận, 4 bàn thắng, 6 kiến tạo, 938 phút thi đấu và điểm trung bình 5,29. Cầu thủ sinh ngày 11/08/2000, cao 165 cm, nặng 55 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường là 175 nghìn €, giá trị cao nhất là 200 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất vào 19/07/2026 đưa cầu thủ từ Tepatitlan FC về Venados FC Yucatán.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.028Phút
4Bàn thắng
6Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 12 | 1.028 | 4 | 0 | 6 | 22 | 10 | 82% | 51% | 2 | 0 | 5,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.028 phút · điểm TB 5,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 10/22
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/6
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/300 (82%)
- Chuyền quyết định
- 39
- Tạt bóng chính xác
- 21/65 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/104 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 39
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 10 | 40/50 | 0 | 1/5 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | H 1-1 | 87 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 24/25 | 0 | 2/9 | — | 6,90 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | T 2-1 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/15 | 1 | 5/8 | — | 6,90 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Atletico Morelia | T 2-1 | 59 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 2 | 4/10 | — | 6,87 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 1/2 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tepatitlan FC | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 25/29 | 0 | 5/8 | — | 7,40 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Jaiba Brava | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 21/26 | 0 | 2/4 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 14/17 | 4 | 10/16 | V | 6,37 |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | T 4-2 | 85 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 19/24 | 2 | 4/10 | — | 6,69 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/15 | 0 | 1/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/04/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/05/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Tepatitlan FC | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Free Player | Tepatitlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2024 | New Mexico United | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2023 | Raya2 Expansión (- 2023) | New Mexico United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | New Mexico United | Raya2 Expansión (- 2023) | Cho mượn | — |
| 13/07/2023 | Raya2 Expansión (- 2023) | New Mexico United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Monterrey U19 | Raya2 Expansión (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | Portland Pilots (University of Portland) | Monterrey U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Monterrey U19 | Portland Pilots (University of Portland) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CF Monterrey U17 | Monterrey U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF Monterrey Jugend | CF Monterrey U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực32