
Jacobo Ramón là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Como.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
886Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
443Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 616 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 92% | 65% | 1 | 0 | 6,97 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 92% | 48% | 1 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 453/492 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/26 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/66 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/233 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester United | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 88/95 | 4 | 6/10 | — | 7,92 |
| 18/10/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/52 | 0 | 4/6 | V | 6,50 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Feyenoord | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 70/77 | 4 | 5/12 | V | 6,46 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs AS Roma | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 79/80 | 5 | 7/10 | — | 7,40 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Romania | T 7-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/70 | 2 | 4/6 | — | 7,21 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 San Marino | T 13-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 47/48 | 0 | 3/5 | — | 8,13 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Phần Lan | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 105/115 | 1 | 3/5 | — | 7,61 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/58 | 5 | 11/18 | — | 6,72 |
| 14/09/2026 | Serie A | vs Parma | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 71/80 | 1 | 6/9 | — | 7,58 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RB Leipzig | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/61 | 2 | 2/5 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/10/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/03/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 20 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 20 | 18,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 21 | 25,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 21 | 30,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 21 | 45,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 45,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2025 | Real Madrid Castilla | Como | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2024 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Las Rozas U19 | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh79
- Thể lực71