
Jacobo Ortega
20Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị
Jacobo Ortega là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.
Tiểu sử Jacobo Ortega
Jacobo Ortega là tiền đạo của câu lạc bộ RC Strasbourg Alsace, mang quốc tịch Spain và hiện 20 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Ligue 1, anh ra sân 7 trận với 1 bàn thắng, 1 đường kiến tạo và 336 phút thi đấu, điểm trung bình 6,49. Anh cao 190 cm, nặng 85 kg và thi đấu bằng chân phải. Giá trị thị trường của anh được ghi nhận ở mức 7,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2031. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 16/08/2026, khi anh kết thúc thời gian cho mượn từ Real Madrid Castilla tại RC Strasbourg Alsace.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
336Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
336Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 336 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 65% | 31% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 336 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/66 (65%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/41 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 22
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/3 | — | 5,89 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/3 | — | 6,19 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/18 | 1 | 5/11 | — | 6,06 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 6-2 | 71 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 6/9 | 0 | 0/9 | — | 8,26 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 13/20 | 0 | 6/12 | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | B 0-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Fiorentina | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Club Brugge U19 | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 3/19 | V | 6,67 |
| 17/04/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Paris Saint Germain U19 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 9/13 | 1 | 7/15 | V | 6,64 |