
Jacob Stensson là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IK Brage.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
478Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Superettan | 2026 | — | 6 | 6 | 478 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Superettan · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 478 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rigas Futbola Skola | B 1-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Qarabag | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 3 | 5/9 | — | 6,14 |
| 09/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Qarabag | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 1/8 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 27/12/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 11/07/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Vestri | IK Brage | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2026 | IK Brage | Vestri | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2022 | Free player | IK Brage | Chuyển nhượng | — |
| 27/06/2017 | Brommapojkarna | Denver Pioneers (University of Denver) | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2016 | Brommapojkarna U19 | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Brommapojkarna U17 | Brommapojkarna U19 | Chuyển nhượng | — |