Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jacob Pryts

Sarpsborg 08Thủ mônDEN
28Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jacob Pryts là thủ môn 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Sarpsborg 08.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
1.620Phút
39Cứu thua
52%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—22180000——00—
Eliteserien Na Uy2026—16161.4403981252%90%106,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.440 phút · điểm TB 6,16

Thủ môn

Cứu thua
39
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
275/522 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
138/383 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/11 (90%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
248
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jacob Pryts · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uyvs RosenborgB 0-3dự bị000—0———
11/10/2026Eliteserien Na Uy@ Aalesund FKT 4-2dự bị000—0———
19/09/2026Eliteserien Na Uyvs KFUM OsloB 1-3dự bị000—0———
14/09/2026Eliteserien Na Uy@ FredrikstadH 1-1dự bị000—0———
06/09/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteH 2-2dự bị000—0———
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ Tromso ILH 0-0dự bị000—0———
16/08/2026Eliteserien Na Uyvs SandefjordB 1-2dự bị000—0———
08/08/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadB 0-1dự bị000—0———
01/08/2026Eliteserien Na Uyvs VikingB 0-39021019/3600/1—5,92
25/07/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKT 2-19000015/220——6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/12/201618100 nghìn €
20/06/201718150 nghìn €
17/12/201719150 nghìn €
01/03/201819150 nghìn €
01/06/201819150 nghìn €
20/12/201820200 nghìn €
23/06/201920200 nghìn €
21/12/201921200 nghìn €
30/07/202022100 nghìn €
22/12/202022150 nghìn €
03/06/202122200 nghìn €
27/12/202123200 nghìn €
19/06/202223200 nghìn €
21/12/202224150 nghìn €
25/06/202325150 nghìn €
20/12/202325150 nghìn €
09/06/202425150 nghìn €
11/12/202426200 nghìn €
23/06/202526250 nghìn €
14/12/202527400 nghìn €
27/05/202627400 nghìn €
09/09/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Start KristiansandSarpsborg 08Chuyển nhượng—
25/08/2024SilkeborgStart KristiansandChuyển nhượng—
30/06/2023Fremad AmagerSilkeborgChuyển nhượng—
02/09/2020NaestvedFremad AmagerChuyển nhượng—
31/12/2017Brondby IFNaestvedChuyển nhượng—
29/06/2017NaestvedBrondby IFCho mượn—
29/01/2017Brondby IFNaestvedChuyển nhượng—
18/01/2017Brondby IF U19Brondby IFChuyển nhượng—
30/06/2015Brondby IF U17Brondby IF U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực28
  • Chỉ số 146
  • Chỉ số 226
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com