
Jacob Pryts là thủ môn 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Sarpsborg 08.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
18Đá chính
1.620Phút
39Cứu thua
52%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 16 | 16 | 1.440 | 39 | 8 | 12 | 52% | 90% | 1 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.440 phút · điểm TB 6,16
Thủ môn
- Cứu thua
- 39
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 275/522 (52%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 138/383 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/11 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 248
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | B 0-3 | 90 | 2 | 1 | 0 | 19/36 | 0 | 0/1 | — | 5,92 |
| 25/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | — | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 17/12/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/03/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/06/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/09/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Start Kristiansand | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2024 | Silkeborg | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Fremad Amager | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2020 | Naestved | Fremad Amager | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Brondby IF | Naestved | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Naestved | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 29/01/2017 | Brondby IF | Naestved | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2017 | Brondby IF U19 | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Brondby IF U17 | Brondby IF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực28
- Chỉ số 146
- Chỉ số 226
- Chỉ số 452
- Chỉ số 357