
Jacob Peter Hödl
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị
Jacob Peter Hödl là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Sturm Graz II.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Jacob Peter Hödl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Marseille | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/18 | 1 | 5/19 | — | 6,19 |
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 6-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bournemouth AFC | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 3/7 | — | 6,02 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 4/13 | — | 6,43 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Wales | T 7-1 | 85 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Đan Mạch | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/14 | 2 | 5/10 | — | 5,85 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/26 | 0 | 2/16 | — | 5,52 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Stade Rennais FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/18 | 0 | 1/7 | — | 6,03 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/22 | 2 | 5/12 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 1/5 | — | 5,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 10/03/2024 | 17 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 17 | 175 nghìn € |
| 09/10/2024 | 17 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 17 | 400 nghìn € |
| 29/05/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 18 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 18 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2026 | 19 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 19 | 5,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 19 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ53
Kỹ thuật52
Tư duy53
Sức mạnh39
Thể lực32