Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jacob Ortmark

Orebro SKTiền vệSWE
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Jacob Ortmark là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Orebro SK.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
21Đá chính
505Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
505Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Superettan2026—262150510100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Superettan · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 505 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jacob Ortmark · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs RosenborgB 0-1dự bị00000—0———
07/08/2025Cúp C3 châu Âu@ RosenborgH 0-0dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ RC Sporting CharleroiH 1-13700000—0——6,35
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs RC Sporting CharleroiH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: —2017: 75 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/20151750 nghìn €
02/12/20151850 nghìn €
18/08/201618—
13/07/20171975 nghìn €
19/11/201720175 nghìn €
19/06/201820100 nghìn €
21/11/201821125 nghìn €
24/10/202023150 nghìn €
08/06/202123400 nghìn €
16/12/202124500 nghìn €
23/06/202224800 nghìn €
13/12/2022251,0 triệu €
26/06/202325750 nghìn €
07/12/202326700 nghìn €
12/06/202426600 nghìn €
19/12/202427700 nghìn €
17/06/202527650 nghìn €
15/09/202528600 nghìn €
18/11/202528500 nghìn €
29/03/202628450 nghìn €
28/06/202628450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com