Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jacob Ondrejka

GroningenTiền đạoSWE
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
5,5 triệu €Giá trị

Jacob Ondrejka là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Groningen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
307Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—833070006172%40%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/70 (72%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/40 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jacob Ondrejka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs AFC AjaxB 2-5670010210/1304/9—5,96
11/10/2026Eredivisie@ Excelsior SBVT 5-166001139/1811/4—6,65
19/09/2026Eredivisievs PEC ZwolleT 3-0660000011/1224/8—6,30
12/09/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesH 1-126000005/800/1—6,40
06/09/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeH 2-230002001/204/8—6,69
29/08/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 2-326002008/903/6V6,23
23/08/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 1-523000005/600/1—6,29
16/08/2026Eredivisie@ ADO Den HaagT 4-13000002/200/3—6,39
10/05/2026Serie Avs AS RomaB 2-3dự bị00000—0———
04/05/2026Serie A@ Inter MilanB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 6,5 triệu €2026: 5,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/202017200 nghìn €
09/12/202018500 nghìn €
08/06/202118650 nghìn €
16/12/202119650 nghìn €
23/06/2022191,2 triệu €
13/12/2022201,2 triệu €
26/06/2023202,5 triệu €
22/10/2023213,0 triệu €
18/12/2023213,0 triệu €
21/03/2024214,0 triệu €
03/06/2024214,0 triệu €
01/10/2024225,0 triệu €
10/12/2024227,0 triệu €
16/06/2025228,0 triệu €
22/12/2025238,0 triệu €
23/03/2026236,5 triệu €
28/05/2026235,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026ParmaGroningenChuyển nhượng—
22/01/2025Royal AntwerpParmaHết hạn mượn 6.8M €6,8 triệu €
30/06/2023ElfsborgRoyal AntwerpHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
02/01/2020Landskrona BoISElfsborgChuyển nhượng—
29/03/2019Landskrona U19Landskrona BoISChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy58
  • Sức mạnh33
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com