Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jacob Murrell

FalkirkTiền đạoUSA
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Jacob Murrell là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Falkirk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
470Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
117Phút/bàn
11/22Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—76470410221150%35%006,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/22
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/62 (50%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/65 (35%)
Không chiến thắng / thua
18 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jacob Murrell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 2-190205305/1014/13—8,90
10/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee F.C.B 1-270104204/1113/9—7,03
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.H 1-167002003/800/5—6,13
16/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.T 2-178004129/1415/12—6,43
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedH 1-165102207/1519/18—7,97
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 1-270004202/201/6—6,18
29/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 1-230001101/201/2—6,26
23/07/2026MLS@ Houston DynamoH 1-1dự bị00000—0———
24/05/2026MLSvs Montreal ImpactH 4-4dự bị00000—0———
17/05/2026MLSvs St. Louis City SCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20241950 nghìn €
12/06/202420150 nghìn €
11/12/202420250 nghìn €
04/06/202521350 nghìn €
10/12/202521350 nghìn €
01/06/202622350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026DC UnitedFalkirkChuyển nhượng—
18/12/2023Georgetown Hoyas (Georgetown University)DC UnitedChuyển nhượng—
31/07/2023Annapolis Blues FCGeorgetown Hoyas (Georgetown University)Cho mượn—
30/04/2023Georgetown Hoyas (Georgetown University)Annapolis Blues FCChuyển nhượng—
31/07/2022Pipeline SCGeorgetown Hoyas (Georgetown University)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy42
  • Sức mạnh32
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com