Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

jacob mendy

BromleyHậu vệGAM
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

jacob mendy là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Bromley.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
612Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—653990002052%40%105,92
Cúp EFL2026-2027—221510000077%52%006,05
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11620000077%75%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 399 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/97 (52%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
5/29 (17%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
9
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/35 (40%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/35 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/18 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của jacob mendy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Stockport CountyB 0-1900000010/1501/3—5,86
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Mansfield TownB 1-2900010111/2801/5—5,74
07/10/2026Cúp EFL@ Crawley TownB 0-461000009/1188/14—5,84
23/09/2026Cúp EFLvs Brentford U21B 0-1900000018/2401/3—6,27
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientB 0-578001019/1500/4V5,16
29/08/2026Hạng Ba Anh@ Sheffield WednesdayB 2-730000012/601/4—5,59
22/08/2026Hạng Ba Anhvs Cambridge UnitedH 1-145000007/1213/8—6,52
15/08/2026Hạng Ba Anh@ BarnsleyT 1-0660000012/2138/11—6,65
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs ReadingH 1-1620000014/1846/8—6,64
02/05/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversB 1-324000008/802/3—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202327225 nghìn €
26/06/202427250 nghìn €
26/12/202428200 nghìn €
17/06/202528150 nghìn €
25/11/202528150 nghìn €
11/05/202629125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Peterborough UnitedBromleyChuyển nhượng—
01/02/2026WrexhamPeterborough UnitedChuyển nhượng—
31/01/2026Peterborough UnitedWrexhamCho mượn—
31/08/2025WrexhamPeterborough UnitedChuyển nhượng—
31/07/2022Boreham WoodWrexhamChuyển nhượng—
30/06/2021Wealdstone FCBoreham WoodChuyển nhượng—
30/06/2019Carshalton AthleticWealdstone FCChuyển nhượng—
30/06/2018Redhill FCCarshalton AthleticChuyển nhượng—
30/06/2017Free playerRedhill FCChuyển nhượng—
30/06/2015Atlético Madrid CCD Puerta Bonita (- 2017)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh54
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com