
Jacob Linnet
Tiền vệDEN
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jacob Linnet là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/31 | 3 | 5/11 | — | 6,17 |
| 23/05/2026 | Danish 1st Division | vs Boldklubben af 1893 | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/79 | 3 | 10/10 | — | 6,16 |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | B 0-4 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 1/2 | — | 5,75 |
| 09/05/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/32 | 2 | 2/2 | — | 6,81 |
| 01/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/45 | 0 | 4/9 | V | 5,94 |
| 26/04/2026 | Danish 1st Division | @ Boldklubben af 1893 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/49 | 2 | 4/8 | — | 5,89 |
| 22/04/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-5 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/6 | — | 5,96 |
| 18/04/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 2 | 9/12 | — | 5,35 |
| 10/04/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 9/14 | — | 6,92 |
| 04/04/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 1/2 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/06/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/12/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/09/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/03/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/06/2020 | 25 | — |
| 01/09/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Middelfart Boldklub | Retired | Tự do | — |
| 31/12/2020 | Brabrand | Middelfart Boldklub | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | AC Horsens | Brabrand | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | Brabrand | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Brabrand IF II | Brabrand | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Brabrand IF U19 | Brabrand IF II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AGF Aarhus Youth | Brabrand IF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh53
- Thể lực39