
Jacob Jackson là thủ môn 27 tuổi, hiện khoác áo Monterey Bay FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.395Phút
52Cứu thua
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 16 | 16 | 1.395 | 52 | 18 | 28 | 79% | 71% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.395 phút · điểm TB 6,81
Thủ môn
- Cứu thua
- 52
- Đấm bóng
- 18
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 429/542 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 67/175 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | B 0-1 | 90 | 2 | 3 | 2 | 39/45 | 0 | 1/2 | — | 6,94 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 1-3 | 90 | 5 | 0 | 1 | 34/48 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 2-1 | 90 | 4 | 2 | 1 | 25/28 | 0 | — | — | 7,91 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | B 2-3 | 90 | 6 | 1 | 0 | 34/43 | 0 | — | — | 6,63 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-1 | 90 | 4 | 2 | 2 | 24/29 | 0 | 0/1 | — | 7,03 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 26/30 | 0 | — | — | 6,91 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 30/37 | 0 | — | — | 6,49 |
| 06/08/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 0-1 | 45 | 4 | 0 | 0 | 9/20 | 0 | — | — | 6,35 |
| 02/08/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 2-3 | 90 | 4 | 2 | 0 | 41/55 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 26/07/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | B 1-2 | 90 | 3 | 2 | 0 | 40/44 | 0 | — | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/08/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/08/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 08/04/2026 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | San Diego FC | Monterey Bay FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2026 | Free player | San Diego FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FC Dallas | Free player | Trở lại | — |
| 29/07/2025 | San Diego FC | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 12/12/2024 | San Jose Earthquakes | San Diego FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/04/2024 | MLS Pool | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2024 | New England Revolution | MLS Pool | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Loyola Marymount Lions (Loyola Marymount Uni.) | New England Revolution | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Real Salt Lake Academy | Loyola Marymount Lions (Loyola Marymount Uni.) | Chuyển nhượng | — |