
Jacob Greaves là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Ipswich Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
537Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 447 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 66% | 2 | 0 | 6,09 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 100% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/225 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/33 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/53 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/25 | 3 | 5/8 | — | 6,18 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Arsenal | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/53 | 3 | 3/3 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | T 3-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 0 | 2/4 | V | 6,57 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/52 | 1 | 3/4 | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 1 | 4/7 | V | 4,53 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leicester City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 3 | 8/10 | — | 6,60 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/70 | 2 | 9/12 | — | 7,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 23/11/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 21 | 4,5 triệu € |
| 13/09/2022 | 22 | 6,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 22 | 8,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 22 | 11,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 14,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 23 | 15,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 24 | 20,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 24 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 18,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 25 | 16,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 25 | 14,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 14,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 26 | 17,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 17,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh74
- Thể lực61