
Jackson walti là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Pittsburgh Riverhounds.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
19Đá chính
1.717Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 26 | 19 | 1.717 | 0 | 0 | 3 | 6 | 1 | 81% | 47% | 6 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.717 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 712/872 (81%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/109 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/144 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 52
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 244
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27/34 | 5 | 6/10 | — | 6,95 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/55 | 1 | 5/7 | — | 6,37 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 2 | 3/6 | V | 6,13 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 1 | 3/7 | V | 5,88 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/53 | 4 | 4/6 | — | 6,31 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Miami FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 3 | 7/11 | V | 5,94 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/37 | 4 | 6/9 | — | 6,86 |
| 27/08/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 0 | 0/3 | — | 6,45 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/41 | 2 | 3/7 | V | 6,25 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 18/27 | 2 | 6/11 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh60
- Thể lực50