
Jackson Ragen là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Seattle Sounders.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
26Đá chính
2.417Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/15Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 22 | 20 | 1.877 | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 92% | 61% | 7 | 1 | 6,88 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 58% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 69% | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.877 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1506/1623 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 89/142 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 129
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/121 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 42 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 23
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/250 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/26 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/34 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/141 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/65 | 4 | 6/8 | — | 6,97 |
| 11/10/2026 | MLS | @ New England Revolution | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/62 | 2 | 3/5 | — | 8,00 |
| 02/10/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94/100 | 2 | 7/8 | — | 7,34 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92/99 | 2 | 4/7 | — | 7,07 |
| 24/09/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/66 | 0 | 5/6 | — | 6,97 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 3-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 0 | 2/3 | — | 6,35 |
| 20/08/2026 | MLS | vs Austin FC | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/49 | 1 | 1/3 | — | 6,77 |
| 17/08/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/67 | 1 | 3/6 | V | 6,73 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Queretaro FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88/97 | 3 | 4/5 | — | 7,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/03/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/08/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/02/2022 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2021 | Free Player | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Chicago Fire | Free Player | Trở lại | — |
| 20/01/2021 | Michigan Wolverines (University of Michigan) | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Sounders FC Academy | Michigan Wolverines (University of Michigan) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | Tacoma Defiance | Sounders FC Academy | Cho mượn | — |
| 11/05/2017 | Sounders FC Academy | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Seattle United | Sounders FC Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực60