
Jackson Porozo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Club Tijuana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.378Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 92% | 72% | 2 | 0 | 6,96 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 94% | 53% | 1 | 0 | 6,44 |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 85% | 0 | 0 | 7,07 |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 1 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 381/411 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/26 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 87
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/84 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/105 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/58 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/12 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 3/6 | — | 6,30 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 33/37 | 5 | 10/13 | — | 7,39 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 25/28 | 0 | 10/11 | V | 7,57 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | vs Panama | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | @ Nhật Bản | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/58 | 0 | 6/7 | — | 7,07 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 3 | 6/11 | V | 6,07 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 1/4 | — | 6,13 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/50 | 0 | 5/7 | — | 6,94 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/56 | 2 | 6/8 | — | 7,53 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/55 | 2 | 5/9 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 21/10/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/01/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 09/03/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 22 | 3,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 23 | 3,3 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 3,3 triệu € |
| 10/10/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 25/05/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | Troyes | Club Tijuana | Hết hạn mượn 2.22417M € | 2,2 triệu € |
| 30/12/2025 | Club Tijuana | Troyes | Cho mượn | — |
| 29/01/2025 | Troyes | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | CD Leganes | Troyes | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | Troyes | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Kasimpasa | Troyes | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Troyes | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Olympiacos Piraeus | Troyes | Cho mượn | — |
| 01/08/2023 | Troyes | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Boavista FC | Troyes | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/09/2020 | Santos FC - SP | Boavista FC | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2019 | Santos FC U20 | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Manta FC | Santos FC U20 | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/12/2016 | Manta FC U19 | Manta FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2016 | Independiente del Valle U20 | Manta FC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh78
- Thể lực65