
Jackson Martínez
Tiền đạoCOL
1986Năm sinh
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Jackson Martínez là tiền đạo sinh năm 1986 quốc tịch COL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2009 | 22 | 1,2 triệu € |
| 03/01/2010 | 23 | 3,0 triệu € |
| 08/08/2010 | 23 | 4,0 triệu € |
| 27/11/2010 | 24 | 4,0 triệu € |
| 29/06/2011 | 24 | 3,5 triệu € |
| 01/12/2011 | 25 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2012 | 25 | 5,0 triệu € |
| 09/11/2012 | 26 | 8,5 triệu € |
| 26/03/2013 | 26 | 14,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 26 | 25,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 27 | 30,0 triệu € |
| 24/07/2014 | 27 | 30,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 28 | 32,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 35,0 triệu € |
| 21/11/2015 | 29 | 30,0 triệu € |
| 26/02/2016 | 29 | 18,0 triệu € |
| 19/06/2016 | 29 | 14,0 triệu € |
| 19/11/2016 | 30 | 9,0 triệu € |
| 04/03/2017 | 30 | 9,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 30 | 5,0 triệu € |
| 30/11/2017 | 31 | 3,0 triệu € |
| 31/10/2018 | 32 | 3,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 32 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 32 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 33 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 1,6 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.