
Jackson Hopkins là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo DC United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
26Đá chính
1.944Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
972Phút/bàn
18/35Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 26 | 1.944 | 2 | 0 | 1 | 35 | 18 | 79% | 44% | 6 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.944 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 18/35
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 31/64
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/8
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 377/473 (79%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 9/60 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/29 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 112/251 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 89 / 94
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 275
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 1/11 | — | 6,03 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 3/9 | V | 5,65 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 4/14 | V | 6,62 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-4 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 2/5 | — | 6,78 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/19 | 0 | 2/6 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/19 | 2 | 4/10 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 3/6 | — | 6,64 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 2/4 | — | 6,18 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/10 | 0 | 2/5 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Charlotte FC | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/15 | 0 | 4/5 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 18 | 800 nghìn € |
| 21/08/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 21 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/04/2022 | D.C. United Academy | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | New York Red Bulls Academy | D.C. United Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực44