Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jackson dietrich

Forward Madison FCTiền vệGER
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jackson dietrich là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Forward Madison FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
13Đá chính
813Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—18138130027178%52%616,49

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 813 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/278 (78%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
12/36 (33%)
Chuyền dài chính xác
25/49 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
10
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/82 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 36
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jackson dietrich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026USL League One@ Portland Hearts of PineT 2-023010025/714/6V6,93
02/08/2026USL League One@ Athletic Club BoiseH 0-08000012/20—V6,40
26/07/2026USL League Onevs Greenville TriumphT 1-0450120114/1900/2—7,61
19/07/2026USL League One@ New York CosmosH 0-010000007/701/1—6,61
05/07/2026USL League Onevs Chattanooga Red WolvesT 2-145002019/1100/1—6,46
02/07/2026USL League One@ Charlotte IndependenceB 1-2450000016/1624/8V6,01
25/06/2026USL League Onevs AV AltaH 0-0610000015/2100/3—6,16
21/06/2026USL League Onevs Sarasota ParadiseT 4-1570000117/2204/6—6,53
14/06/2026USL League Onevs Richmond KickersT 1-0670000320/2625/10—7,16
10/06/2026USL Cup@ Birmingham LegionB 0-345000008/1201/2V6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €20212025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/20212425 nghìn €
24/11/20212575 nghìn €
28/11/20222675 nghìn €
18/05/202326100 nghìn €
28/11/202327125 nghìn €
27/05/202427100 nghìn €
29/10/202428125 nghìn €
07/05/202528125 nghìn €
24/11/202529100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh50
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com