
Jackson là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo KS Perparimi Kukesi.
Tiểu sử Jackson
Jackson là hậu vệ của câu lạc bộ KS Perparimi Kukesi, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 12/04/1991 và hiện 35 tuổi. Cầu thủ cao 169 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 1 trận ra sân, ghi 1 bàn và thi đấu 90 phút. Giá trị thị trường được ghi nhận là 10 nghìn €, còn mức cao nhất là 225 nghìn € vào năm 2021. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/01/2025, từ FC Vushtrria đến KS Perparimi Kukesi.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/09/2010 | 19 | — |
| 07/02/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/05/2012 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/04/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/01/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 27/06/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 08/01/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/01/2020 | 28 | 225 nghìn € |
| 27/07/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/01/2021 | 29 | 225 nghìn € |
| 05/06/2021 | 30 | 225 nghìn € |
| 17/11/2021 | 30 | 225 nghìn € |
| 27/03/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 28/05/2022 | 31 | 125 nghìn € |
| 24/03/2025 | 33 | 10 nghìn € |
| 29/05/2025 | 34 | 10 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 08/06/2026 | 35 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | FC Vushtrria | KS Perparimi Kukesi | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | KF Prishtina e Re | FC Vushtrria | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2024 | KF Iliria Fushë Krujë | KF Prishtina e Re | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2023 | — | KF Iliria Fushë Krujë | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Teuta Durres | Free Player | Trở lại | — |
| 17/01/2021 | KF Gunilla Hei | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | KF Luftetari | KF Gunilla Hei | Chuyển nhượng Free | — |
| 08/01/2018 | Aittios Spata | KF Luftetari | Chuyển nhượng Free | — |
| 03/08/2017 | Trikala | Aittios Spata | Chuyển nhượng Free | — |
| 26/08/2016 | Kallithea | Trikala | Chuyển nhượng Free | — |
| 15/08/2015 | Sport Recife U20 Women | Kallithea | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/04/2013 | Clube Atlético do Porto | Sport Club do Recife | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Sport Club do Recife | Clube Atlético do Porto | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2011 | CE Força e Luz | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2011 | Sport Club do Recife | CE Força e Luz | Cho mượn | — |
| 31/03/2009 | CE Força e Luz | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2009 | América FC | CE Força e Luz | Cho mượn | — |
| 31/12/2008 | CE Força e Luz | América FC | Chuyển nhượng | — |