Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jackson

KS Perparimi KukesiHậu vệBRA
35Tuổi
169Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Jackson là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo KS Perparimi Kukesi.

Tiểu sử Jackson

Jackson là hậu vệ của câu lạc bộ KS Perparimi Kukesi, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 12/04/1991 và hiện 35 tuổi. Cầu thủ cao 169 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 1 trận ra sân, ghi 1 bàn và thi đấu 90 phút. Giá trị thị trường được ghi nhận là 10 nghìn €, còn mức cao nhất là 225 nghìn € vào năm 2021. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/01/2025, từ FC Vushtrria đến KS Perparimi Kukesi.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Cup2026-2027—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: —2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20102026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/20101850 nghìn €
30/09/201019—
07/02/20122050 nghìn €
23/05/20122150 nghìn €
19/04/201726100 nghìn €
14/01/201826100 nghìn €
27/06/201827200 nghìn €
08/01/201927200 nghìn €
22/01/202028225 nghìn €
27/07/202029200 nghìn €
04/01/202129225 nghìn €
05/06/202130225 nghìn €
17/11/202130225 nghìn €
27/03/202230175 nghìn €
28/05/202231125 nghìn €
24/03/20253310 nghìn €
29/05/20253410 nghìn €
29/12/20253425 nghìn €
08/06/20263510 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2025FC VushtrriaKS Perparimi KukesiChuyển nhượng—
15/07/2024KF Prishtina e ReFC VushtrriaChuyển nhượng—
19/01/2024KF Iliria Fushë KrujëKF Prishtina e ReChuyển nhượng—
01/09/2023—KF Iliria Fushë KrujëChuyển nhượng—
30/06/2022Teuta DurresFree PlayerTrở lại—
17/01/2021KF Gunilla HeiTeuta DurresChuyển nhượng—
30/06/2019KF LuftetariKF Gunilla HeiChuyển nhượng Free—
08/01/2018Aittios SpataKF LuftetariChuyển nhượng Free—
03/08/2017TrikalaAittios SpataChuyển nhượng Free—
26/08/2016KallitheaTrikalaChuyển nhượng Free—
15/08/2015Sport Recife U20 WomenKallitheaChuyển nhượng Free—
30/04/2013Clube Atlético do PortoSport Club do RecifeCho mượn—
31/12/2012Sport Club do RecifeClube Atlético do PortoChuyển nhượng—
31/05/2011CE Força e LuzSport Club do RecifeChuyển nhượng—
30/04/2011Sport Club do RecifeCE Força e LuzCho mượn—
31/03/2009CE Força e LuzSport Club do RecifeChuyển nhượng—
28/02/2009América FCCE Força e LuzCho mượn—
31/12/2008CE Força e LuzAmérica FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com