
Jack Walton là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Dundee United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
37Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 30 | 4 | 7 | 62% | 100% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 7 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,67
Thủ môn
- Cứu thua
- 30
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/195 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/100 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,45
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | H 1-1 | 90 | 3 | 2 | 0 | 17/19 | 0 | — | — | 6,98 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | — | — | 6,95 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 8/16 | 0 | — | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 15/23 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | B 0-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 10/19 | 0 | — | — | 6,51 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | T 4-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 19/27 | 0 | 1/1 | — | 7,78 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | B 0-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 12/21 | 0 | 1/1 | — | 5,89 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Celtic FC | B 0-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 0-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | — | — | 5,68 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 18/34 | 0 | — | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/02/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/03/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 23/11/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/05/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/03/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/05/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/05/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/03/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
| 30/09/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Preston North End | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2026 | Cambridge United | Preston North End | Cho mượn | — |
| 14/04/2026 | Preston North End | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Luton Town | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Dundee United | Luton Town | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Luton Town | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 07/05/2024 | Dundee United | Luton Town | Cho mượn | — |
| 09/07/2023 | Luton Town | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Barnsley | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 21/10/2017 | Stalybridge Celtic | Barnsley | Cho mượn | — |
| 21/09/2017 | Barnsley | Stalybridge Celtic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Barnsley U21 | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2016 | Stalybridge Celtic | Barnsley U21 | Cho mượn | — |
| 24/01/2016 | Barnsley U21 | Stalybridge Celtic | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 159
- Chỉ số 240
- Chỉ số 460
- Chỉ số 357