Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jack Turner

Ross County F.C.Tiền vệENG
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jack Turner là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Ross County F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
12Đá chính
1.094Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
547Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—66436101114——106,70
Scottish League One2026-2027—10336600041——006,54
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—4329210183——106,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 366 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jack Turner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League One@ Queen of SouthT 7-11600000—0——6,15
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Forfar Athletic FCT 2-19010210—0——7,66
10/10/2026Scottish League One@ MontroseT 5-02000000—0——6,50
03/10/2026Scottish League Onevs Alloa AthleticT 4-11900000—0——6,45
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Hearts BT 14-04500000—0——6,80
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ ClachnacuddinT 5-17401310—0—V6,79
19/09/2026Scottish League One@ Cove RangersT 2-02000000—0——6,50
16/09/2026Scottish League Onevs Queen of SouthT 8-03200000—0——6,80
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Hibernian F.C.B 0-36000000—0——6,10
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Aberdeen U21B 3-48300310—0——6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: —20232025
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/12/202321100 nghìn €
20/06/202421125 nghìn €
03/10/202422200 nghìn €
02/12/202422250 nghìn €
16/06/202522250 nghìn €
31/07/202522—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026WokingRoss County F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2025Queen's ParkWokingChuyển nhượng—
30/06/2023Southampton U21Queen's ParkChuyển nhượng—
30/05/2023Braintree TownSouthampton U21Cho mượn—
30/01/2023Southampton U21Braintree TownChuyển nhượng—
30/06/2021Southampton U18Southampton U21Chuyển nhượng—
07/09/2018Southampton (Youth)Southampton U18Chuyển nhượng—
30/06/2012Portsmouth FC YouthSouthampton (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy59
  • Sức mạnh34
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com