
Jack Turner là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Ross County F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
12Đá chính
1.094Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
547Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 436 | 1 | 0 | 1 | 11 | 4 | — | — | 1 | 0 | 6,70 |
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 10 | 3 | 366 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,54 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 292 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | — | — | 1 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 366 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | @ Queen of South | T 7-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Forfar Athletic FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,66 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | @ Montrose | T 5-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | vs Alloa Athletic | T 4-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hearts B | T 14-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Clachnacuddin | T 5-1 | 74 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,79 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | @ Cove Rangers | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Scottish League One | vs Queen of South | T 8-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Hibernian F.C. | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Aberdeen U21 | B 3-4 | 83 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/06/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 03/10/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/07/2025 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Woking | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Queen's Park | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Southampton U21 | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Braintree Town | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Southampton U21 | Braintree Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Southampton U18 | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2018 | Southampton (Youth) | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Portsmouth FC Youth | Southampton (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy59
- Sức mạnh34
- Thể lực35