
Jack Tucker là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Colchester United.
Tiểu sử Jack Tucker
Jack Tucker là hậu vệ 26 tuổi, hiện thi đấu cho Colchester United và có quốc tịch England. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân với tổng cộng 1019 phút và điểm trung bình 6,58. Ở Hạng Tư Anh có 10 trận, còn tại Cúp EFL là 2 trận và Cúp Liên đoàn Anh là 1 trận. Giá trị thị trường hiện ở mức 175 nghìn €, cao nhất từng đạt 450 nghìn € vào năm 2023, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cao 192 cm, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.109Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 77% | 60% | 1 | 0 | 6,63 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 100% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 50% | 66% | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 460/595 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/113 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 104
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/66 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/44 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/16 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 0 | 4/7 | — | 6,49 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/53 | 0 | 6/7 | — | 6,92 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/59 | 0 | 0/3 | — | 6,17 |
| 03/10/2026 | Cúp EFL | vs Luton Town | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 3/3 | — | 6,84 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/54 | 0 | 2/5 | — | 6,31 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Peterborough United | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | — | — | 6,11 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/59 | 1 | 3/3 | — | 6,68 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/51 | 0 | 2/4 | — | 6,78 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/54 | 0 | 3/3 | — | 6,47 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/59 | 0 | 5/7 | V | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 375 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh69
- Thể lực55