Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jack Sparkes

Bristol RoversHậu vệENG
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jack Sparkes là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bristol Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
502Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
502Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—543221004170%57%006,30
Cúp EFL2026-2027—221800000080%55%106,58
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
1/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/86 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/28 (17%)
Chuyền dài chính xác
10/23 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
16
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/68 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
6/21 (28%)
Chuyền dài chính xác
12/18 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jack Sparkes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Salford CityB 1-2811011113/2200/3—6,66
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Shrewsbury TownB 0-1170000118/180——6,45
10/10/2026Hạng Tư Anhvs BarnetB 1-3dự bị00000—0———
07/10/2026Cúp EFL@ Wycombe WanderersB 1-4900000126/3418/11V5,42
03/10/2026Hạng Tư Anh@ Crewe AlexandraB 1-345002008/1301/4—5,85
26/09/2026Hạng Tư Anhvs Exeter CityT 1-0890010210/1225/5—6,88
19/09/2026Hạng Tư Anh@ GillinghamB 0-3dự bị00000—0———
26/08/2026Cúp EFLvs Chelsea U21H 2-2900000229/3422/7—7,75
15/08/2026Hạng Tư Anh@ York CityB 2-3900000012/2125/7—5,68
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Peterborough UnitedB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202221250 nghìn €
04/04/202322300 nghìn €
08/06/202322350 nghìn €
26/12/202323450 nghìn €
27/06/202423400 nghìn €
26/12/202424500 nghìn €
17/06/202524450 nghìn €
25/11/202525450 nghìn €
14/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Peterborough UnitedBristol RoversChuyển nhượng—
30/05/2025ChesterfieldPeterborough UnitedCho mượn—
19/01/2025Peterborough UnitedChesterfieldChuyển nhượng—
25/07/2024PortsmouthPeterborough UnitedChuyển nhượng—
30/06/2023Exeter CityPortsmouthChuyển nhượng—
05/01/2022Torquay UnitedExeter CityCho mượn—
08/12/2021Exeter CityTorquay UnitedChuyển nhượng—
30/05/2019Salisbury FCExeter CityCho mượn—
18/12/2018Exeter CitySalisbury FCChuyển nhượng—
25/11/2018Chippenham TownExeter CityCho mượn—
25/10/2018Exeter CityChippenham TownChuyển nhượng—
30/06/2017Exeter City U18Exeter CityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh58
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com