Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jack Robinson

Derby CountyHậu vệENG
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jack Robinson là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Derby County.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jack Robinson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2026Giao hữu CLBvs FC BarcelonaH 2-212000002/301/2—6,16
25/04/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityT 2-1dự bị00000—0———
23/04/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng Nhất Anh@ Hull CityH 1-1dự bị00000—0———
12/04/2026Hạng Nhất Anhvs WrexhamT 2-0dự bị00000—0———
06/04/2026Hạng Nhất Anh@ Ipswich TownB 1-2dự bị00000—0———
03/04/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversB 0-1900000070/7505/11—6,93
21/03/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyB 0-1900000028/40312/13V6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 400 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201319400 nghìn €
07/01/201420800 nghìn €
03/09/2014211,0 triệu €
23/02/2015211,0 triệu €
23/09/2015221,0 triệu €
19/04/2016221,0 triệu €
31/08/2016231,0 triệu €
26/02/201723750 nghìn €
17/09/201724750 nghìn €
26/02/2018241,0 triệu €
23/09/2018251,0 triệu €
26/02/2019251,5 triệu €
27/06/2019252,5 triệu €
07/04/2020262,0 triệu €
12/10/2020272,0 triệu €
17/03/2021272,0 triệu €
07/06/2021272,0 triệu €
23/11/2021281,5 triệu €
12/05/2022281,5 triệu €
13/09/2022291,0 triệu €
26/10/202229700 nghìn €
31/05/202329700 nghìn €
18/12/2023301,0 triệu €
26/05/2024301,0 triệu €
29/12/202431800 nghìn €
26/05/202531700 nghìn €
02/12/202532500 nghìn €
27/05/202632350 nghìn €
05/10/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/10/2026Free PlayerDerby CountyChuyển nhượng—
31/08/2026Birmingham CityFree PlayerTrở lại—
31/08/2025Sheffield UnitedBirmingham CityHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
20/01/2020Nottingham ForestSheffield UnitedChuyển nhượng—
30/06/2018Queens Park RangersNottingham ForestChuyển nhượng—
30/05/2015Huddersfield TownQueens Park RangersCho mượn—
28/08/2014Queens Park RangersHuddersfield TownChuyển nhượng—
27/08/2014LiverpoolQueens Park RangersHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
30/05/2014BlackpoolLiverpoolCho mượn—
31/07/2013LiverpoolBlackpoolChuyển nhượng—
30/05/2013Wolverhampton WanderersLiverpoolCho mượn—
18/02/2013LiverpoolWolverhampton WanderersChuyển nhượng—
30/06/2011Liverpool U21LiverpoolChuyển nhượng—
30/06/2010Liverpool U18Liverpool U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh71
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com