Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jack Powell

Crewe AlexandraTiền vệENG
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Jack Powell là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crewe Alexandra.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jack Powell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 5 Anhvs EastleighT 2-0dự bị00000—0———
07/10/2026ENL Cupvs Fulham U21H 1-126000016/70———
03/10/2026Hạng 5 Anh@ Harrogate TownB 0-39000000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anhvs Aldershot TownT 2-19000000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anh@ AltrinchamB 0-39000000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anhvs Scunthorpe UnitedT 1-08300000—0———
16/09/2026Hạng 5 Anh@ WorthingB 0-19000000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anh@ Halifax TownB 0-35900000—0———
09/09/2026ENL Cupvs Ipswich U21T 3-0630011131/3512/6——
05/09/2026Hạng 5 Anhvs Forest Green RoversB 0-14500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/201521100 nghìn €
15/10/201521100 nghìn €
29/05/20162275 nghìn €
05/04/202329250 nghìn €
22/06/202329250 nghìn €
28/12/202329225 nghìn €
26/06/202430175 nghìn €
29/12/202430100 nghìn €
29/06/202531100 nghìn €
25/11/20253175 nghìn €
14/05/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Crewe AlexandraHornchurch FCChuyển nhượng—
30/06/2023Crawley TownCrewe AlexandraChuyển nhượng—
30/12/2019Aldershot TownCrawley TownCho mượn—
11/09/2019Crawley TownAldershot TownChuyển nhượng—
04/07/2019Maidstone UnitedCrawley TownChuyển nhượng—
11/10/2018Ebbsfleet UnitedMaidstone UnitedChuyển nhượng—
19/07/2016MillwallEbbsfleet UnitedChuyển nhượng—
30/05/2016Braintree TownMillwallCho mượn—
17/03/2016MillwallBraintree TownChuyển nhượng—
02/01/2016Braintree TownMillwallCho mượn—
25/11/2015MillwallBraintree TownChuyển nhượng—
29/12/2013Concord RangersMillwallCho mượn—
21/11/2013MillwallConcord RangersChuyển nhượng—
30/06/2013West Ham United U23MillwallChuyển nhượng—
30/06/2012West Ham United U18West Ham United U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy55
  • Sức mạnh52
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com