Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jack Payne

Colchester UnitedTiền vệENG
31Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Jack Payne là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Colchester United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
924Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/21Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—9980700118779%60%006,58
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900002171%50%006,32
Cúp EFL2026-2027—10270001090%0%006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 807 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/18
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
6/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
359/454 (79%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
17/67 (25%)
Chuyền dài chính xác
19/59 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/94 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 24
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
191
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/38 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/33 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jack Payne · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Newport CountyB 0-1900011335/5114/5—6,49
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Shrewsbury TownH 2-2900021153/6459/11—6,34
23/09/2026Cúp EFL@ Peterborough UnitedB 1-3270010030/3300/1—6,52
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Cheltenham TownH 1-1900010224/3248/14—6,11
12/09/2026Hạng Tư Anhvs Crewe AlexandraH 1-1870032535/42313/15—7,60
05/09/2026Hạng Tư Anh@ Swindon TownB 1-3900010537/4524/10—6,35
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Bristol RoversB 0-2900020346/5804/9—5,91
29/08/2026Hạng Tư Anhvs RochdaleT 1-0900041142/4812/7—6,53
22/08/2026Hạng Tư Anhvs Oldham AthleticT 2-1900031250/6927/10—6,21
15/08/2026Hạng Tư Anh@ Accrington StanleyH 2-2900111437/4536/13—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20152026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/201520100 nghìn €
29/05/201621175 nghìn €
31/08/201621200 nghìn €
26/02/201722250 nghìn €
27/06/201722250 nghìn €
23/10/201722350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
28/07/202227350 nghìn €
04/04/202328350 nghìn €
08/06/202328500 nghìn €
28/12/202329500 nghìn €
27/06/202429450 nghìn €
29/12/202430300 nghìn €
29/06/202530325 nghìn €
25/11/202531275 nghìn €
14/05/202631275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy52
  • Sức mạnh45
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com