Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jack Panayotou

Loudoun UnitedTiền vệUSA
22Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jack Panayotou là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Loudoun United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
6Đá chính
544Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—13654400011075%32%106,05

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/149 (75%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/21 (14%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/56 (32%)
Không chiến thắng / thua
3 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jack Panayotou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/07/2026USL Championshipvs Sporting JaxH 2-263001008/1301/1—6,06
25/06/2026USL Championship@ Charleston BatteryB 1-445000007/1424/5—5,93
21/06/2026USL Championship@ Birmingham LegionH 1-127000003/511/2—6,48
14/06/2026USL Championshipvs Rhode IslandB 1-4450010010/1313/8—5,98
11/06/2026USL Cup@ Greenville TriumphB 1-3900011022/2415/12—6,15
07/06/2026USL Cupvs Richmond KickersT 2-0860100329/3101/14V7,70
31/05/2026USL Championship@ Monterey Bay FCB 1-445001006/922/5—5,45
24/05/2026USL Championshipvs Detroit CityH 0-029000005/500/1—6,51
10/05/2026USL Championship@ Brooklyn FCT 1-012002002/201/4—6,88
03/05/2026USL Championshipvs Oakland RootsH 2-24001002/200/1—6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/202318100 nghìn €
21/08/202319200 nghìn €
17/12/202319200 nghìn €
29/10/202420200 nghìn €
11/12/202420200 nghìn €
07/05/202520175 nghìn €
24/11/202521200 nghìn €
29/04/202621200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh36
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com