
Jack Painter-Andrews là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo South Melbourne.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
1.430Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1430Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OFC Pro League | 2026 | — | 14 | 14 | 977 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Úc | 2026 | — | 5 | 5 | 453 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 59% | 62% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
OFC Pro League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 977 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/05/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/177 (59%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/56 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | H 0-0 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/39 | 0 | 3/10 | — | 5,60 |
| 15/09/2026 | Cúp Úc | vs Queensland Lions SC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/32 | 2 | 7/11 | — | 6,09 |
| 26/08/2026 | Cúp Úc | @ Preston Lions | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 29/39 | 4 | 8/10 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | Cúp Úc | vs Fremantle City | H 3-3 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 23/40 | 4 | 9/15 | — | 6,32 |
| 30/07/2026 | Cúp Úc | vs Adelaide United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/27 | 4 | 8/10 | — | 6,47 |