Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jack Nolan

Hartlepool UnitedTiền đạoENG
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jack Nolan là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hartlepool United.

Tiểu sử Jack Nolan

Jack Nolan là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Hartlepool United, mang quốc tịch England và hiện 25 tuổi. Anh sinh ngày 25/05/2001 và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, anh có 13 trận với 843 phút thi đấu, ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo, trong đó 12 trận tại Hạng 5 Anh và 1 trận tại ENL Cup. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận của anh là 200 nghìn € vào năm 2024, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất của anh là từ Morecambe đến Hartlepool United vào ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
933Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
466Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—12975310100——10—
Cúp FA2026-2027—119000000——00—
ENL Cup2026-2027—11901003266%42%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 753 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/36 (66%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jack Nolan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026ENL Cupvs Newcastle U21B 1-2901032224/3613/7——
10/10/2026Hạng 5 Anh@ Forest Green RoversT 4-23500000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anhvs Harrogate TownB 0-12900000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anh@ Scunthorpe UnitedB 1-49000000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anhvs WorthingB 1-36300000—0———
17/09/2026Hạng 5 Anh@ AltrinchamB 1-27800000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anh@ Kidderminster HarriersB 0-25200000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anhvs WokingT 1-09000000—0—V—
02/09/2026Hạng 5 Anh@ Halifax TownB 0-19000000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anhvs EastleighB 0-11400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: —20222025
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202221100 nghìn €
04/04/202321100 nghìn €
08/06/202322100 nghìn €
28/12/202322150 nghìn €
26/06/202423200 nghìn €
29/12/202423175 nghìn €
29/06/202524150 nghìn €
08/09/202524—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MorecambeHartlepool UnitedChuyển nhượng—
08/09/2025Free playerMorecambeChuyển nhượng—
31/08/2025GillinghamFree playerTrở lại—
30/06/2024Accrington StanleyGillinghamChuyển nhượng—
04/08/2021WalsallAccrington StanleyChuyển nhượng—
15/01/2020Reading U23WalsallChuyển nhượng—
30/06/2019Reading U18Reading U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy50
  • Sức mạnh38
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com