Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jack Mcglynn

Stoke CityTiền vệUSA
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Jack Mcglynn là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Stoke City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
436Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—7543620110484%45%107,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/192 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
8/33 (24%)
Chuyền dài chính xác
12/20 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/33 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 14
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jack Mcglynn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 1-0450021114/1523/4—6,98
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughB 2-3900010132/3812/8—6,33
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Bolton WanderersT 2-1690110419/2824/9V7,23
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedT 2-1901021229/3601/1—8,09
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordT 2-1891031036/4102/5—8,20
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityH 1-121000004/422/3—6,31
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticT 4-0320011128/3001/3—7,20
30/08/2026MLSvs San Jose EarthquakesH 0-0890020145/5501/2—6,09
23/08/2026MLS@ St. Louis City SCB 1-2900021454/6102/6—7,20
20/08/2026MLS@ Vancouver WhitecapsT 1-0900000130/3812/5—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/04/202117200 nghìn €
08/07/202118400 nghìn €
08/11/202118800 nghìn €
31/03/2022181,5 triệu €
17/08/2022192,0 triệu €
07/11/2022193,0 triệu €
21/08/2023203,5 triệu €
17/12/2023203,5 triệu €
12/06/2024204,0 triệu €
11/12/2024214,5 triệu €
04/06/2025215,0 triệu €
10/12/2025225,0 triệu €
01/06/2026225,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Houston DynamoStoke CityHết hạn mượn 4.3M €4,3 triệu €
02/02/2025Philadelphia UnionHouston DynamoHết hạn mượn 2.9M €2,9 triệu €
31/12/2020Philadelphia Union IIPhiladelphia UnionChuyển nhượng—
05/03/2020Philadelphia Union AcademyPhiladelphia Union IIChuyển nhượng—
30/06/2019Blau Weiss GottscheePhiladelphia Union AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy67
  • Sức mạnh43
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com