
Jack Marriott là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Reading.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
531Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
1,36Bàn/90 phút
66Phút/bàn
17/28Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 516 | 8 | 0 | 0 | 27 | 16 | 67% | 28% | 0 | 0 | 7,85 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 50% | 0% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 516 phút · điểm TB 7,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 16/27
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/6
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/52 (67%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/38 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 4/7 | — | 6,63 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | T 2-0 | 76 | 2 | 0 | 6 | 3 | 1 | 5/8 | 0 | 0/2 | — | 9,12 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | B 1-2 | 72 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 8,03 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 3-1 | 70 | 0 | 0 | 6 | 3 | 0 | 8/10 | 0 | 0/6 | — | 6,41 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | T 5-0 | 68 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/7 | 0 | 4/10 | — | 8,67 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5/7 | 0 | 0/6 | — | 6,39 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | B 3-4 | 65 | 3 | 0 | 4 | 3 | 2 | 5/7 | 0 | 3/5 | — | 9,70 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bromley | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/2 | 0 | 0/4 | — | 6,70 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cardiff City | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/10/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 23/09/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2019 | 24 | 4,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 24 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,4 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 2,4 triệu € |
| 21/12/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 23/11/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 12/05/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 04/04/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 26/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 11/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2025 | Wrexham | Reading | Hết hạn mượn | — |
| 31/01/2024 | Fleetwood Town | Wrexham | Hết hạn mượn | — |
| 29/01/2023 | Peterborough United | Fleetwood Town | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2021 | Derby County | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Sheffield Wednesday | Derby County | Cho mượn | — |
| 15/10/2020 | Derby County | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2018 | Peterborough United | Derby County | Hết hạn mượn 3.4M € | 3,4 triệu € |
| 30/06/2017 | Luton Town | Peterborough United | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | Ipswich Town | Luton Town | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/05/2015 | Colchester United | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 19/01/2015 | Ipswich Town | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2015 | Woking | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 24/09/2014 | Ipswich Town | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2014 | Carlisle United | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 18/08/2014 | Ipswich Town | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2014 | Woking | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 30/01/2014 | Ipswich Town | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2014 | Gillingham | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 02/01/2014 | Ipswich Town | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2014 | Woking | Ipswich Town | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật42
- Tư duy56
- Sức mạnh34
- Thể lực51