
Jack Mackenzie là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Plymouth Argyle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
182Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 47% | 0 | 0 | 6,39 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65% | 63% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/114 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/23 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 5/8 | — | 6,07 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Newport County | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/82 | 0 | 6/14 | — | 6,27 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/3 | — | 6,58 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Crystal Palace U21 | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 3/5 | — | 6,51 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Northampton Town | T 3-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 2 | 4/4 | — | 6,39 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Exeter City | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 6,36 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/12/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/05/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 750 nghìn € |
| 11/03/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 25/11/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Aberdeen F.C. | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Forfar Athletic FC | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 02/10/2020 | Aberdeen F.C. | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Aberdeen FC B | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Aberdeen FC U20 | Aberdeen FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Aberdeen FC U17 | Aberdeen FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy38
- Sức mạnh57
- Thể lực39