Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jack Lahne

Tiền đạoZAM
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jack Lahne là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ZAM.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jack Lahne · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Austrian 2.Ligavs SKU Ertl Glas AmstettenT 2-17110000—0——7,45
08/05/2026Austrian 2.Liga@ SV Austria SalzburgH 2-26400000—0——5,90
03/05/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzT 2-06210000—0——6,99
24/04/2026Austrian 2.Liga@ SK Austria KlagenfurtB 0-34600000—0——6,30
17/04/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIT 3-06200000—0———
11/04/2026Austrian 2.Ligavs SKN St.PoltenT 3-06400000—0———
06/04/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienB 1-34500000—0——6,20
04/04/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerH 1-14200000—0———
21/03/2026Austrian 2.Liga@ FAC WIENT 2-06110000—0——7,90

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/20171675 nghìn €
19/06/20181675 nghìn €
15/01/201917300 nghìn €
27/06/2019171,0 triệu €
18/12/2019181,0 triệu €
07/04/202018900 nghìn €
10/11/202019900 nghìn €
08/06/202119700 nghìn €
26/12/202120700 nghìn €
30/05/202220650 nghìn €
10/10/202220350 nghìn €
28/06/202321300 nghìn €
12/12/202322275 nghìn €
10/06/202422300 nghìn €
11/12/202423300 nghìn €
16/03/202523250 nghìn €
29/05/202523200 nghìn €
21/09/202523300 nghìn €
14/12/202524300 nghìn €
17/05/202624300 nghìn €
05/10/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SC Austria LustenauFree playerTrở lại—
29/01/2025Egersunds IKSC Austria LustenauChuyển nhượng—
31/07/2024AmiensEgersunds IKChuyển nhượng—
30/12/2023Start KristiansandAmiensCho mượn—
01/03/2023AmiensStart KristiansandChuyển nhượng—
11/02/2023Ujpest FCAmiensCho mượn—
22/07/2022AmiensUjpest FCChuyển nhượng—
29/06/2022Botev PlovdivAmiensCho mượn—
24/02/2022AmiensBotev PlovdivChuyển nhượng—
29/06/2021HackenAmiensCho mượn—
04/03/2021AmiensHackenChuyển nhượng—
30/07/2020OrebroAmiensCho mượn—
27/02/2020AmiensOrebroChuyển nhượng—
30/06/2019BrommapojkarnaAmiensHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2019AIKBrommapojkarnaCho mượn—
03/04/2019BrommapojkarnaAIKChuyển nhượng—
02/04/2019Amiens U19BrommapojkarnaCho mượn—
31/01/2019BrommapojkarnaAmiens U19Chuyển nhượng—
16/06/2017Brommapojkarna U19BrommapojkarnaChuyển nhượng—
31/12/2015Brommapojkarna U17Brommapojkarna U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy55
  • Sức mạnh35
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com