
Jack Lahne
Tiền đạoZAM
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Jack Lahne là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ZAM.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | T 2-1 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,45 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 03/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 2-0 | 62 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 24/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Austria Klagenfurt | B 0-3 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | T 3-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 04/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | H 1-1 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | T 2-0 | 61 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2017 | 16 | 75 nghìn € |
| 19/06/2018 | 16 | 75 nghìn € |
| 15/01/2019 | 17 | 300 nghìn € |
| 27/06/2019 | 17 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 900 nghìn € |
| 10/11/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 08/06/2021 | 19 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 30/05/2022 | 20 | 650 nghìn € |
| 10/10/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/03/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/09/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Austria Lustenau | Free player | Trở lại | — |
| 29/01/2025 | Egersunds IK | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Amiens | Egersunds IK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Start Kristiansand | Amiens | Cho mượn | — |
| 01/03/2023 | Amiens | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2023 | Ujpest FC | Amiens | Cho mượn | — |
| 22/07/2022 | Amiens | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Botev Plovdiv | Amiens | Cho mượn | — |
| 24/02/2022 | Amiens | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Hacken | Amiens | Cho mượn | — |
| 04/03/2021 | Amiens | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Orebro | Amiens | Cho mượn | — |
| 27/02/2020 | Amiens | Orebro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Brommapojkarna | Amiens | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2019 | AIK | Brommapojkarna | Cho mượn | — |
| 03/04/2019 | Brommapojkarna | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2019 | Amiens U19 | Brommapojkarna | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Brommapojkarna | Amiens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2017 | Brommapojkarna U19 | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Brommapojkarna U17 | Brommapojkarna U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật41
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực33