
Jack Kenny là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Colwyn Bay.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
366Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
366Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh Premier League | 2026-2027 | — | 11 | 4 | 366 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 366 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2021 | 29 | 25 nghìn € |
| 12/12/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 09/05/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 09/01/2023 | 31 | 50 nghìn € |
| 14/05/2023 | 31 | 50 nghìn € |
| 11/12/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 19/05/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 18/05/2025 | 33 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 03/05/2026 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Connahs Quay Nomads FC | Colwyn Bay | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Ashton United | Connahs Quay Nomads FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Flint Town | Ashton United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Caernarfon | Flint Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Prestatyn Town FC | Caernarfon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Newi Cefn Druids | Prestatyn Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Connahs Quay Nomads FC | Newi Cefn Druids | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Prestatyn Town FC | Connahs Quay Nomads FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Rhyl FC (- 2020) | Prestatyn Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Leigh Genesis FC | Rhyl FC (- 2020) | Chuyển nhượng Free | — |