
Jack·Jean-Baptiste là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo CD Olimpia.
Tiểu sử Jack·Jean-Baptiste
Jack·Jean-Baptiste là tiền vệ của CD Olimpia, mang quốc tịch Honduras, sinh ngày 20/12/1999 và hiện 26 tuổi. Cao 190 cm, giá trị thị trường ghi nhận là 250 nghìn €. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với tổng 286 phút thi đấu tại Honduras Primera Division. Tại Supercopa de Honduras, cầu thủ có 1 trận ra sân. Gần nhất, ngày 29/06/2026, cầu thủ được cho mượn từ Real Espana đến CD Olimpia.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
286Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Honduras Primera Division | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 286 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Supercopa de Honduras | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 286 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Supercopa de Honduras · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 27/11/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Real Espana | CD Olimpia | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | CD Olimpia | Real Espana | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2025 | Real Espana | CD Olimpia | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | CD Olimpia | Real Espana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Lobos UPNFM | CD Olimpia | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | CD Olimpia | Lobos UPNFM | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Lobos UPNFM | CD Olimpia | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | CD Real de Minas (- 2021) | Lobos UPNFM | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | CD Motagua | CD Real de Minas (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | Loudoun United | CD Motagua | Cho mượn | — |
| 04/03/2019 | CD Motagua | Loudoun United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | CD Motagua Tegucigalpa Reserve | CD Motagua | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh54
- Thể lực46