Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jack Ipalibo

Hamrun SpartansTiền vệNGR
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jack Ipalibo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Hamrun Spartans.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—216500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 65 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jack Ipalibo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs NSI RunavikB 1-24500000—0——6,30
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ NSI RunavikH 1-19000000—0——5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/201921100 nghìn €
28/12/201921400 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
24/07/202022400 nghìn €
30/12/202022300 nghìn €
02/01/202223300 nghìn €
08/12/202224400 nghìn €
28/06/202325450 nghìn €
19/12/202325450 nghìn €
05/06/202426300 nghìn €
22/12/202426300 nghìn €
27/05/202527300 nghìn €
21/12/202527150 nghìn €
23/06/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SCU TorreenseHamrun SpartansChuyển nhượng—
02/07/2025Zalaegerszegi TESCU TorreenseChuyển nhượng—
26/08/2024Chornomorets OdesaZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
22/02/2024AE KifisiasChornomorets OdesaChuyển nhượng—
26/07/2023StromsgodsetAE KifisiasChuyển nhượng—
29/06/2020Villarreal BStromsgodsetChuyển nhượng—
28/06/2020StromsgodsetVillarreal BCho mượn—
02/08/2019Villarreal BStromsgodsetChuyển nhượng—
30/06/2019Villarreal CVillarreal BChuyển nhượng—
30/06/2017Villarreal U19Villarreal CChuyển nhượng—
10/09/2016Diamond Football AcademyVillarreal U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh51
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com