
Jack Ipalibo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Hamrun Spartans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs NSI Runavik | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NSI Runavik | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/07/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SCU Torreense | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | Zalaegerszegi TE | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | Chornomorets Odesa | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2024 | AE Kifisias | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Stromsgodset | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Villarreal B | Stromsgodset | Chuyển nhượng | — |
| 28/06/2020 | Stromsgodset | Villarreal B | Cho mượn | — |
| 02/08/2019 | Villarreal B | Stromsgodset | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2016 | Diamond Football Academy | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh51
- Thể lực38