
Jack Hunt là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo York City.
Tiểu sử Jack Hunt
Jack Hunt là hậu vệ thi đấu cho York City, quốc tịch England, sinh ngày 06/12/1990 và hiện 35 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Jack Hunt đã ra sân 6 trận với tổng 245 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 3,0 triệu € vào năm 2014. Lần chuyển đến York City từ Wigan Athletic được ghi nhận vào ngày 16/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
308Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 131 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 46% | 1 | 0 | 6,68 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 110 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 41% | 0 | 0 | 6,11 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67% | 33% | 0 | 0 | 5,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/94 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/99 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/7 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 5,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/31 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/49 | 3 | 5/9 | V | 6,71 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/5 | — | 6,22 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | 1/1 | — | 6,72 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Rotherham United | H 1-1 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Newcastle U21 | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/64 | 1 | 4/9 | — | 5,81 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 4-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | — | — | 7,07 |
| 04/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Crawley Town | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/31 | 1 | 3/9 | — | 5,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2009 | 19 | 25 nghìn € |
| 21/01/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/07/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/03/2012 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/04/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/03/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/07/2013 | 22 | 750 nghìn € |
| 17/09/2013 | 22 | 3,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 23 | 3,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 24 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2015 | 24 | 2,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 25 | 2,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 25 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,6 triệu € |
| 14/10/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 30 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 28/07/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 27/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 34 | — |
| 11/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh53
- Thể lực36