
Jack Harper là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Igea Virtus.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/10/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 12/10/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 30 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | CD Linares Deportivo | Igea Virtus | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Real Balompedica Linense | CD Linares Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | UD Marbella | Real Balompedica Linense | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Getafe | UD Marbella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Hercules | Getafe | Cho mượn | — |
| 20/07/2022 | Getafe | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Racing Santander | Getafe | Cho mượn | — |
| 05/07/2021 | Getafe | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Villarreal B | Getafe | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Getafe | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | FC Cartagena | Getafe | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Getafe | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | AD Alcorcon | Getafe | Cho mượn | — |
| 09/08/2019 | Getafe | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Malaga | Getafe | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Atletico Malagueno B | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2017 | Brighton U23 | Atletico Malagueno B | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2015 | Real Madrid U19 | Brighton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Tư duy45
- Sức mạnh26
- Thể lực38
- Kỹ thuật49