
Jack Hamilton là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Queen's Park.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
472Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 258 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,41 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 214 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | — | — | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,37 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Queen of South | T 3-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 1-2 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,59 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kelty Hearts | T 2-0 | 31 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,60 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Brora Rangers | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/02/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/05/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 05/04/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/10/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 08/10/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Raith Rovers | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Livingston F.C. | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Hartlepool United | Livingston F.C. | Cho mượn | — |
| 19/07/2022 | Livingston F.C. | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2022 | Arbroath | Livingston F.C. | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Livingston F.C. | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2021 | Arbroath | Livingston F.C. | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Livingston F.C. | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | East Fife | Livingston F.C. | Cho mượn | — |
| 08/09/2020 | Livingston F.C. | East Fife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Livingston FC B | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2020 | Queen of South | Livingston FC B | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Livingston FC B | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2019 | Alloa Athletic | Livingston FC B | Cho mượn | — |
| 23/01/2019 | Livingston FC B | Alloa Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Livingston FC U20 | Livingston FC B | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2018 | Berwick Rangers | Livingston FC U20 | Cho mượn | — |
| 15/01/2018 | Livingston FC U20 | Berwick Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Penicuik Athletic FC | Livingston FC U20 | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | Livingston FC U20 | Penicuik Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật38
- Tư duy57
- Sức mạnh31
- Thể lực49