
Jack Grealish là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Everton.
Tiểu sử Jack Grealish
Jack Grealish là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Everton, quốc tịch England, sinh ngày 10/09/1995 và hiện 31 tuổi. Cao 180 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Grealish có 2 trận ra sân với 85 phút thi đấu và điểm trung bình 6,40, trong đó Ngoại hạng Anh và Cúp Liên đoàn Anh mỗi giải 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 20,0 triệu €, cao nhất từng đạt 100,0 triệu € (2021), và hợp đồng với Everton có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 31/08/2026, từ Manchester City đến Everton.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
85Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 50% | 1 | 0 | 6,56 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/48 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/30 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Hull City | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 36/42 | 1 | 4/10 | — | 6,78 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 47/55 | 0 | 2/4 | — | 7,20 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 41/48 | 0 | 5/10 | V | 6,56 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 3/6 | — | 6,52 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 3/4 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/2 | — | 6,24 |
| 16/08/2026 | Siêu cúp Anh | @ Arsenal | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/24 | 0 | 2/6 | — | 6,29 |
| 18/01/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 7/11 | — | 6,45 |
| 08/01/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Wolverhampton Wanderers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 36/41 | 2 | 9/16 | Đ | 6,44 |