
Jack Fletcher là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Manchester United.
Tiểu sử Jack Fletcher
Jack Fletcher là tiền vệ của câu lạc bộ Manchester United, mang quốc tịch England và 19 tuổi. Anh sinh ngày 19/03/2007, cao 183 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường của anh là 2,0 triệu €, hợp đồng có hạn đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2025, từ Manchester United U18 lên Manchester United U21, theo loại Chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Como | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Como U19 | B 1-2 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,90 |
| 03/10/2026 | Elite League U20 | vs U20 Đức | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 3 | 4/6 | Đ | 5,92 |
| 29/09/2026 | Elite League U20 | @ U20 Pháp | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 0/3 | V | 6,14 |
| 25/09/2026 | Elite League U20 | @ U20 Ý | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | English U21 Premier League | vs Brentford U21 | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 66/77 | 2 | 3/6 | — | 6,05 |
| 10/09/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Sabah Baku U19 | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 7 | 112/118 | 2 | 3/6 | — | 7,60 |
| 31/08/2026 | English U21 Premier League | vs Leicester City U21 | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 25/08/2026 | English U21 Premier League | vs Ipswich U21 | T 5-0 | 61 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 42/44 | 1 | 5/8 | — | 9,00 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AC Milan | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 19 | 1,5 triệu € |
| 06/10/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2023 | Manchester City Youth | Manchester United U18 | Hết hạn mượn 0.7282M € | 728 nghìn € |