
Jack Elliott là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chicago Fire.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
30Đá chính
2.605Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/25Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 27 | 26 | 2.245 | 0 | 0 | 2 | 19 | 2 | 85% | 60% | 7 | 1 | 6,59 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 89% | 37% | 1 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.245 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/19
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1387/1618 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 74/209 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 166
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/150 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 52 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 26
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 250
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 15/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 243/272 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/42 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/29 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 0 | 3/9 | Đ | 4,71 |
| 11/10/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 45/56 | 1 | 4/5 | — | 6,52 |
| 07/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 45/59 | 3 | 5/5 | — | 6,92 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Charlotte FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/64 | 3 | 4/5 | — | 7,35 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/45 | 0 | 4/6 | V | 5,69 |
| 14/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/75 | 2 | 6/9 | — | 6,37 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/45 | 1 | 2/2 | — | 6,52 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/83 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 78/93 | 1 | 5/6 | — | 6,66 |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/67 | 2 | 4/9 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/05/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/12/2017 | 22 | 650 nghìn € |
| 01/05/2018 | 22 | 750 nghìn € |
| 14/12/2018 | 23 | 650 nghìn € |
| 26/05/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 25/08/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/12/2024 | Philadelphia Union | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2017 | WVU Mountaineers (West Virginia University) | Philadelphia Union | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | FC Florida U23 | WVU Mountaineers (West Virginia University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | WVU Mountaineers (West Virginia University) | FC Florida U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh69
- Thể lực60