
Jack Earing là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Barrow.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Forest Green Rovers | T 4-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Wealdstone FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Sutton United | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Milton Keynes Dons | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bromley | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/25 | 2 | 8/13 | — | 6,38 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-5 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 10/16 | — | 6,35 |
| 18/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/20 | 2 | 3/8 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh46
- Thể lực41