
Jack·Duran là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Juan Pablo II.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
19Đá chính
1.896Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1896Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 27 | 19 | 1.896 | 1 | 0 | 0 | 17 | 7 | 85% | 60% | 3 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.896 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 27/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/63
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 880/1024 (85%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 8/35 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 146/211 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 131/218 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 126 / 70
- Bị tước bóng
- 32
- Mất quyền kiểm soát
- 251
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 63
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 1/3 | — | 6,89 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | — | — | 6,28 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 1 | 1/3 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 2-1 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 53/56 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 3 | 3/6 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 4-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/23 | 1 | 1/3 | — | 6,17 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 5-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 0 | 7/13 | — | 6,37 |
| 26/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 50/63 | 2 | 4/7 | — | 7,06 |
| 18/07/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 45/53 | 5 | 9/13 | V | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/02/2020 | 28 | 275 nghìn € |
| 08/12/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/05/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/11/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 21/11/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/11/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 24/06/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 23/10/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 18/09/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 05/11/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | Alianza Universidad de Huánuco | Juan Pablo II | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Juan Pablo II | Alianza Universidad de Huánuco | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Amazon Callao | Juan Pablo II | Chuyển nhượng | — |
| 15/11/2024 | Juan Pablo II | Amazon Callao | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2024 | EM Deportivo Binacional | Juan Pablo II | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Cienciano | EM Deportivo Binacional | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Alianza Universidad de Huánuco | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 18/11/2018 | CD Alfonso Ugarte de Puno | Alianza Universidad de Huánuco | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | EM Deportivo Binacional | CD Alfonso Ugarte de Puno | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | Racing Club de Huamachuco | EM Deportivo Binacional | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | Deportivo Delusa | Racing Club de Huamachuco | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2015 | José Gálvez FBC | Retired | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2013 | Dep.San Martin | José Gálvez FBC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2012 | Club Alianza Lima II | Dep.San Martin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Tư duy64
- Sức mạnh38
- Thể lực44
- Kỹ thuật58